kuwaiti dirham
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng dirham của Kuwait: "kuwaiti dirham" là một đơn vị tiền tệ của Kuwait, có giá trị bằng một phần mười của đồng dinar Kuwait (Kuwaiti dinar). Một đồng kuwaiti dirham tương đương với 100 fils.
Ví dụ sử dụng
- (Giá của một ổ bánh mì là 0,5 đồng dirham Kuwait.)
- (Anh ấy đã đổi 10 đồng dirham Kuwait lấy tiền địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kuwaiti dirham" thường được sử dụng trong các giao dịch nhỏ lẻ hoặc làm đơn vị tính toán phụ cho đồng dinar Kuwait, vì dinar có giá trị cao hơn nhiều.
- The shopkeeper counted the change in kuwaiti dirham. (Người bán hàng đếm tiền thừa bằng đồng dirham Kuwait.)
Biến thể và từ gần giống
Dirham (n): đơn vị tiền tệ chung của nhiều quốc gia Ả Rập, nhưng giá trị khác nhau tùy quốc gia.
- The Moroccan dirham is different from the kuwaiti dirham. (Đồng dirham Ma-rốc khác với đồng dirham Kuwait.)
Kuwaiti dinar (n): đơn vị tiền tệ chính của Kuwait, có giá trị cao hơn dirham.
- One Kuwaiti dinar equals 10 kuwaiti dirham. (Một đồng dinar Kuwait bằng 10 đồng dirham Kuwait.)
Từ đồng nghĩa
- Fractional currency: tiền lẻ, đơn vị tiền tệ nhỏ hơn (trong bối cảnh Kuwait).
- Subunit: đơn vị phụ (của đồng dinar).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "kuwaiti dirham", nhưng có thể dùng:
- Pay in kuwaiti dirham: thanh toán bằng đồng dirham Kuwait.
- Please pay in kuwaiti dirham for small purchases. (Vui lòng thanh toán bằng đồng dirham Kuwait cho các mua nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "kuwaiti dirham", nhưng có thể hiểu theo nghĩa bóng:
- "A kuwaiti dirham saved is a kuwaiti dirham earned": tiết kiệm một đồng dirham Kuwait là kiếm được một đồng dirham Kuwait (tương tự thành ngữ tiếng Anh "a penny saved is a penny earned").